erase
US /ɪˈreɪs/
Nghĩa
xóa, tẩy xóa
Ví dụ
Be careful not to erase the files that are still needed.
Hãy cẩn thận đừng xóa những tệp vẫn còn cần dùng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
eraser
erasure
Động từVerb
erase gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- deletexóa bỏ hoàn toàn
- wipe outtẩy sạch, xóa sạch
- removeloại bỏ vết tích
Collocations
- Dễ erase pencil markstẩy sạch các nét viết bút chì trên giấy
- Trung erase files permanentlyxóa vĩnh viễn các tệp tin khỏi ổ đĩa máy tính
- Khó erase debt obligationsxóa bỏ hoàn toàn các nghĩa vụ nợ tồn đọng
- Cực khó erase market gains within minutesthổi bay toàn bộ thành quả tăng trưởng của thị trường trong vài phút