← ← Từ vựng A–Z

equivalent

US /ɪˈkwɪvələnt/

adjective, noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

tương đương

Ví dụ

A bachelor's degree or equivalent experience is required for this position.

Vị trí này yêu cầu bằng cử nhân hoặc kinh nghiệm tương đương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
equivalent gốc equivalence
Động từVerb
—
Tính từAdj
equivalent gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • comparabletương đương so sánh được
  • equalngang bằng tương đương
  • counterpartbản tương đương đối ứng

Collocations

  • Dễ roughly equivalent
    có giá trị xấp xỉ tương đương nhau
  • Trung cash equivalent
    khoản tài sản tương đương tiền mặt thanh khoản nhanh
  • Khó equivalent qualification
    bằng cấp chuyên môn có giá trị tương đương
  • Cực khó functional equivalent to statutory audit
    có công năng tương đương với một cuộc kiểm toán theo luật định
Báo lỗi