← ← Từ vựng A–Z

equipment

US /ɪˈkwɪpmənt/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

thiết bị, trang thiết bị

Ví dụ

The factory invested in new equipment to increase its daily production.

Nhà máy đã đầu tư thiết bị mới để tăng sản lượng hằng ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
equipment gốc equipage equipping
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • gearđồ nghề dụng cụ
  • apparatusthiết bị máy móc
  • machinerymáy móc trang thiết bị

Collocations

  • Dễ office equipment
    các trang thiết bị máy móc văn phòng
  • Trung safety equipment
    trang thiết bị bảo hộ an toàn lao động
  • Khó heavy equipment leasing
    nghiệp vụ cho thuê tài chính trang thiết bị cơ giới nặng
  • Cực khó capital expenditure on obsolete equipment
    chi phí vốn đầu tư vào các trang thiết bị đã lạc hậu lỗi thời
  • Khó state-of-the-art equipment
    trang thiết bị tối tân, hiện đại bậc nhất
Báo lỗi