← ← Từ vựng A–Z

entrepreneur

US /ˌɑntrəprəˈnɝ/

noun Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

doanh nhân khởi nghiệp

Ví dụ

The young entrepreneur started her own company with a small loan.

Nữ doanh nhân trẻ đã lập công ty riêng với một khoản vay nhỏ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
entrepreneur gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
entrepreneurial
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • founderngười sáng lập doanh nghiệp
  • businesspersondoanh nhân kinh doanh

Collocations

  • Dễ young entrepreneur
    nhà khởi nghiệp trẻ tuổi đầy hoài bão
  • Trung successful entrepreneur
    doanh nhân khởi nghiệp gặt hái thành công lớn
  • Khó serial entrepreneur
    doanh nhân liên tục sáng lập nhiều công ty
  • Cực khó venture backed entrepreneur
    nhà khởi nghiệp được quỹ đầu tư mạo hiểm rót vốn lớn
Báo lỗi