← ← Từ vựng A–Z

entrance

US /ˈɛntrəns/

noun Mục tiêu · B2 Văn phòng

Nghĩa

lối vào, cửa vào

Ví dụ

Please leave your umbrella at the entrance of the building.

Vui lòng để ô của bạn ở lối vào tòa nhà.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
entrance gốc entry entree
Động từVerb
entrance gốc enter
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • entrylối vào, cửa vào
  • doorwayngưỡng cửa, cửa vào
  • access pointđiểm tiếp cận lối vào

Collocations

  • Dễ front entrance
    lối đi vào phía cửa trước tòa nhà
  • Trung main entrance
    cổng vào chính của cơ quan văn phòng
  • Khó entrance fee
    mức lệ phí mua vé vào cổng tham quan
  • Cực khó barrier to market entrance
    rào cản gia nhập thị trường đối với các đối thủ mới
Báo lỗi