entitled
US /ɪnˈtaɪtld/UK /ɪnˈtaɪtld/
adjective Mục tiêu · B2 Nhân sự
Nghĩa
Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp
Cấu trúc kinh điển: be entitled to + danh từ / be entitled to do sth.
Ví dụ
Full-time employees are entitled to fifteen days of paid annual leave each year.
Nhân viên chính thức được quyền hưởng mười lăm ngày nghỉ phép thường niên có lương mỗi năm.
Từ đồng nghĩa
- eligibleđủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
- authorizedđược phép, có thẩm quyền
Collocations
- Dễ feel entitledtự cho mình quyền được ưu tiên đặc quyền
- Trung entitled to full benefitsđược thụ hưởng đầy đủ các chế độ phúc lợi công ty
- Khó entitled to severance payđủ tư cách nhận khoản tiền trợ cấp thôi việc
- Cực khó legally entitled to indemnificationđược pháp luật bảo hộ quyền được bồi thường thiệt hại
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈtaɪt/, âm cuối /ld/ phát âm uốn lưỡi nhẹ.
Dễ nhầm lẫn
titled /ˈtaɪtld/
Titled là có tựa đề hoặc có tước vị; entitled là được quyền hưởng chế độ.
Be entitled to benefits = được quyền hưởng trợ cấp; an entitled attitude = thái độ ngạo mạn tự cho mình là trung tâm.