entitle
US /ɛnˈtaɪtəl/
Nghĩa
cho quyền, đủ tư cách được hưởng
Ví dụ
This card entitles you to a ten percent discount on all items.
Thẻ này cho phép bạn được giảm giá mười phần trăm cho mọi mặt hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
entitlement
Động từVerb
entitle gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- qualifyđủ tư cách, điều kiện
- authorizetrao quyền cho phép
- allowcho phép được hưởng
Collocations
- Dễ entitle to a discountđược hưởng quyền giảm giá khi mua hàng
- Trung entitle employees to leavecho phép người lao động được nghỉ phép có lương
- Khó legally entitle to compensationcho quyền đòi bồi thường hợp pháp theo quy định
- Cực khó entitle creditors to priority liquidationcho chủ nợ quyền ưu tiên thanh toán khi thanh lý tài sản
- Trung be entitled tocó quyền được hưởng / nhận quyền lợi