← ← Từ vựng A–Z

enthusiastic

US /ɪnˌθuziˈæstɪk/

adjective Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

nhiệt tình, hăng hái

Ví dụ

The interviewer was impressed by how enthusiastic the young applicant seemed.

Người phỏng vấn ấn tượng vì ứng viên trẻ tỏ ra rất nhiệt tình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
enthusiastic gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • eagerháo hức, hăng hái
  • passionatenhiệt huyết, say mê
  • keennhiệt tình, thiết tha

Collocations

  • Dễ enthusiastic welcome
    sự đón tiếp nồng hậu và nhiệt tình
  • Trung enthusiastic about the project
    hào hứng với dự án mới được phân công
  • Khó enthusiastic response from investors
    phản hồi đón nhận rất tích cực từ các nhà đầu tư
  • Cực khó unreservedly enthusiastic review
    lời tán dương khen ngợi hết lời không chút dè dặt
Báo lỗi