← ← Từ vựng A–Z

enter

US /ˈɛntɚ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày Hợp đồng & pháp lý

Nghĩa

đi vào; nhập (dữ liệu)

Ví dụ

Visitors must show their badge before they enter the building.

Khách phải xuất trình thẻ trước khi vào tòa nhà.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
enter gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • accessđi vào, truy cập
  • inputnhập dữ liệu vào

Collocations

  • Dễ enter the room
    bước vào phòng họp
  • Trung enter data into spreadsheet
    nhập dữ liệu thô vào bảng tính văn phòng
  • Khó enter a new market
    thâm nhập vào một phân khúc thị trường mới
  • Cực khó enter into a binding agreement
    ký kết một thỏa thuận có hiệu lực ràng buộc pháp lý
Báo lỗi