← ← Từ vựng A–Z

enrollment

US /ɛnˈroʊlmənt/

noun Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự ghi danh, đăng ký học

Ví dụ

Enrollment in the evening course begins on the first of September.

Việc ghi danh vào khóa học buổi tối bắt đầu từ ngày một tháng Chín.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
enrollment gốc enrollee
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • registrationsự đăng ký, ghi danh
  • admissionsự tiếp nhận nhập học

Collocations

  • Dễ school enrollment
    thủ tục nhập học vào trường
  • Trung open enrollment period
    giai đoạn mở cổng đăng ký tham gia chương trình
  • Khó boost enrollment figures
    gia tăng mạnh mẽ số lượng học viên đăng ký
  • Cực khó decline in undergraduate enrollment
    sự sụt giảm số lượng sinh viên ghi danh bậc đại học
Báo lỗi