← ← Từ vựng A–Z

enormous

US /ɪˈnɔrməs/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

to lớn, khổng lồ

Ví dụ

The new stadium required an enormous amount of investment.

Sân vận động mới đòi hỏi một khoản đầu tư khổng lồ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
enormity enormousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
enormous gốc
Trạng từAdv
enormously

Từ đồng nghĩa

  • hugeto lớn, khổng lồ
  • massiveđồ sộ, to lớn
  • immensebao la, cực kỳ lớn

Collocations

  • Dễ enormous house
    ngôi nhà to lớn khổng lồ
  • Trung enormous potential
    tiềm năng phát triển vô cùng to lớn
  • Khó enormous impact on sales
    tác động to lớn đến doanh số bán lẻ
  • Cực khó shoulder enormous financial liabilities
    gánh vác những khoản nợ tài chính khổng lồ đè nặng
Báo lỗi