enjoyable
US /ˌɛnˈdʒɔɪəbəl/
adjective Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
thú vị, dễ chịu
Ví dụ
The staff trip to the mountains was relaxing and very enjoyable.
Chuyến đi lên núi của nhân viên thật thư giãn và rất thú vị.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
enjoyableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
enjoyable gốc
Trạng từAdv
enjoyably
Từ đồng nghĩa
- pleasantdễ chịu, thoải mái
- delightfulthú vị, làm vui thích
Collocations
- Dễ enjoyable tripchuyến đi tham quan đầy thú vị
- Trung enjoyable experiencetrải nghiệm dễ chịu và thoải mái nơi công sở
- Khó thoroughly enjoyable staykỳ lưu trú hoàn toàn hài lòng tại khách sạn
- Cực khó create an eminently enjoyable atmospheretạo lập một bầu không khí vô cùng thư thái và tao nhã