enjoy
US /ˌɛnˈdʒɔɪ/
Nghĩa
thích thú, tận hưởng
Ví dụ
Guests can enjoy live music in the hotel garden every evening.
Khách có thể thưởng thức nhạc sống trong vườn khách sạn mỗi tối.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
enjoyer
enjoyment
Động từVerb
enjoy gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- relishthưởng thức, thích thú
- appreciatethích, trân trọng
- savortận hưởng hương vị
Collocations
- Dễ enjoy the mealthưởng thức bữa ăn ngon miệng cùng người thân
- Trung enjoy the holidaytận hưởng kỳ nghỉ dưỡng trọn vẹn
- Khó enjoy high reputationthụ hưởng danh tiếng và uy tín vang dội
- Cực khó enjoy diplomatic immunityđược hưởng đặc quyền miễn trừ ngoại giao quốc tế