← ← Từ vựng A–Z

enhance

US /ɪnˈhæns/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Nhân sự

Nghĩa

Nâng cao, gia tăng, cải thiện chất lượng hoặc giá trị

Từ vựng trang trọng dùng trong đề xuất cải tiến sản phẩm, nâng cao kỹ năng.

Ví dụ

Attending professional development workshops will certainly enhance your presentation skills.

Tham dự các buổi hội thảo phát triển chuyên môn chắc chắn sẽ nâng cao kỹ năng thuyết trình của bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
enhancer enhancement
Động từVerb
enhance gốc
Tính từAdj
enhancive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • improvecải thiện
  • upgradenâng cấp
  • boostthúc đẩy

Collocations

  • Dễ enhance photo quality
    nâng cao chất lượng hình ảnh sắc nét hơn
  • Trung enhance team productivity
    nâng cao năng suất làm việc của toàn đội nhóm
  • Khó enhance shareholder value
    gia tăng tối đa giá trị cho các cổ đông
  • Cực khó enhance credibility through transparency
    củng cố uy tín vững chắc thông qua sự minh bạch

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết hai /-ˈhæns/. Âm cuối là /s/ rõ ràng, không nuốt âm cuối.

Dễ nhầm lẫn

enchant /ɪnˈtʃænt/ — mê hoặc, làm say mê

Enhance mang nghĩa cải thiện, tăng cường giá trị; enchant mang nghĩa làm say đắm, mê hoặc.

increase

Increase là tăng về mặt lượng hoặc số đo cơ học; enhance là nâng cao về mặt chất lượng, độ hấp dẫn hay uy tín.

Báo lỗi