← ← Từ vựng A–Z

engineer

US /ˈɛndʒəˈnɪr/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

kỹ sư

Ví dụ

The engineer checked the machine before the production line started.

Kỹ sư kiểm tra máy trước khi dây chuyền sản xuất bắt đầu chạy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
engineer gốc engine engineering
Động từVerb
engineer gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • techniciankỹ thuật viên
  • specialistchuyên gia kỹ thuật

Collocations

  • Dễ civil engineer
    kỹ sư xây dựng công trình dân dụng
  • Trung software engineer
    kỹ sư phát triển phần mềm máy tính
  • Khó chief engineer
    kỹ sư trưởng phụ trách kỹ thuật nhà máy
  • Cực khó reverse engineer competitor designs
    dịch ngược thiết kế công nghệ kỹ thuật của đối thủ
Báo lỗi