← ← Từ vựng A–Z

engine

US /ˈɛndʒən/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

động cơ

Ví dụ

The mechanic found a problem with the engine of the delivery van.

Thợ máy tìm thấy sự cố ở động cơ của chiếc xe giao hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
engine gốc engineer
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • motorđộng cơ máy móc

Collocations

  • Dễ car engine
    động cơ của chiếc xe hơi
  • Trung search engine
    công cụ tìm kiếm dữ liệu trực tuyến
  • Khó economic engine
    đầu tàu thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế
  • Cực khó internal combustion engine overhaul
    đại tu toàn diện hệ thống động cơ đốt trong
Báo lỗi