← ← Từ vựng A–Z

engagement

US /ɛnˈɡeɪdʒmənt/

noun Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

cuộc hẹn, sự cam kết, sự tham gia

Ví dụ

The manager has a speaking engagement at the trade conference next week.

Người quản lý có một buổi diễn thuyết đã hẹn tại hội nghị thương mại tuần tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
engagement gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • appointmentcuộc hẹn làm việc
  • commitmentsự cam kết trách nhiệm
  • participationsự tham gia tích cực

Collocations

  • Dễ wedding engagement
    lễ đính hôn ước hẹn trăm năm
  • Trung prior engagement
    cuộc hẹn bận việc đã sắp xếp từ trước
  • Khó employee engagement
    mức độ gắn bó tâm huyết của nhân viên với tổ chức
  • Cực khó rules of engagement protocol
    nguyên tắc và giao thức tham gia giao kết chính thức
Báo lỗi