← ← Từ vựng A–Z

endorse

US /ɪnˈdɔːrs/UK /ɪnˈdɔːs/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách

Xuất hiện trong các hợp đồng đại sứ thương hiệu người nổi tiếng (celebrity endorsement).

Ký hậu mặt sau chi phiếu (ngân hàng)

Ký xác nhận chuyển nhượng quyền thụ hưởng séc.

Ví dụ

The sports apparel manufacturer signed a tennis champion to endorse their new shoe line.

Hãng sản xuất trang phục thể thao đã ký hợp đồng với một nhà vô địch quần vợt để quảng bá cho dòng giày mới của họ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
endorser endorsement
Động từVerb
endorse gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • supportủng hộ
  • backhậu thuẫn, đứng sau
  • advocatetán thành

Collocations

  • Dễ endorse a product
    tham gia quảng cáo đại diện cho sản phẩm
  • Trung endorse a candidate
    công khai bày tỏ ủng hộ một ứng viên bầu cử
  • Khó officially endorse the policy
    chính thức phê chuẩn và ủng hộ chính sách mới
  • Cực khó endorse a negotiable instrument
    ký hậu chuyển nhượng một công cụ tài chính có thể lưu thông

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈdɔːrs/, âm /r/ uốn lưỡi và âm /s/ kết thúc rõ ràng.

Dễ nhầm lẫn

enforce /ɪnˈfɔːrs/

Enforce nghĩa là cưỡng chế thi hành luật pháp (/f/); endorse là ủng hộ hoặc đại diện quảng bá (/d/).

Endorse a candidate = ủng hộ ứng cử viên; endorse a product = quảng cáo bảo chứng cho sản phẩm.

Báo lỗi