end
US /ɛnd/
noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
phần cuối; kết thúc
Ví dụ
Please submit the final report by the end of this month.
Vui lòng nộp báo cáo cuối cùng trước cuối tháng này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
end gốc
ending
Động từVerb
end gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- finishkết thúc, hoàn thành
- concludekhép lại, chấm dứt
- terminatechấm dứt hoàn toàn
Collocations
- Dễ at the end of the dayvào cuối ngày làm việc
- Trung end the meetingkết thúc phiên họp đúng giờ
- Khó bring to an endchấm dứt hoàn toàn một tiến trình
- Cực khó means to an endphương tiện tạm thời để đạt được mục đích cuối cùng