encourage
US /ɛnˈkɝɪdʒ/
verb Nền tảng · A2 Nhân sự
Nghĩa
khuyến khích
Ví dụ
Our manager encourages everyone to share ideas during the weekly team meeting.
Quản lý của chúng tôi khuyến khích mọi người chia sẻ ý tưởng trong cuộc họp nhóm hằng tuần.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
encouragement
Động từVerb
encourage gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- inspiretruyền cảm hứng
- motivatetạo động lực
- fosterkhuyến khích, bồi dưỡng
Collocations
- Dễ encourage childrenđộng viên khích lệ trẻ nhỏ học tập
- Trung encourage innovationkhuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo trong công ty
- Khó encourage foreign investmentthúc đẩy và khuyến khích thu hút dòng vốn ngoại
- Cực khó encourage prudent risk managementkhuyến khích thực hành quản trị rủi ro thận trọng