enclose
US /ɪnˈkloʊz/
verb Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
gửi kèm (trong thư, bưu kiện)
Ví dụ
I have enclosed a copy of the invoice with this letter.
Tôi đã gửi kèm một bản sao hóa đơn cùng với bức thư này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
enclosing
enclosure
Động từVerb
enclose gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- attachđính kèm tài liệu
- includegửi kèm, bao gồm
- insertlồng kèm vào
Collocations
- Dễ enclose a photogửi kèm theo một tấm ảnh kỷ niệm
- Trung please find enclosed my resumexin vui lòng xem hồ sơ sơ yếu lý lịch gửi kèm
- Khó enclose documents for reviewđính kèm các tài liệu để thẩm định chi tiết
- Cực khó securely enclose sensitive invoicesniêm phong bảo mật các hóa đơn tài chính nhạy cảm