enable
US /ɛˈneɪbəl/
Nghĩa
cho phép, giúp có thể
Ví dụ
The new software enables employees to work from home securely.
Phần mềm mới cho phép nhân viên làm việc tại nhà một cách an toàn.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- allowcho phép
- permitcho phép, cấp quyền
- facilitatetạo điều kiện thuận lợi
Collocations
- Dễ enable users to chatcho phép người dùng nhắn tin trò chuyện
- Trung enable automatic updateskích hoạt chế độ tự động cập nhật phần mềm
- Khó enable remote collaborationhỗ trợ khả năng cộng tác làm việc từ xa
- Cực khó enable seamless platform integrationcho phép tích hợp liền mạch giữa các nền tảng hệ thống