empty
US /ˈɛmpti/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
trống, rỗng
Ví dụ
The meeting room was empty when I arrived this morning.
Phòng họp trống không khi tôi đến sáng nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
empty gốc
emptying
emptiness
Động từVerb
empty gốc
Tính từAdj
empty gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- vacanttrống, còn trống
- blankđể trống, trống trơn
- unoccupiedchưa có người ở
Collocations
- Dễ empty boxchiếc hộp rỗng không có gì bên trong
- Trung empty officephòng làm việc trống trải sau giờ làm
- Khó empty promiselời hứa suông không có giá trị thực tế
- Cực khó empty rhetoric with no substancenhững lời lẽ hoa mỹ sáo rỗng hoàn toàn thiếu thực chất