← ← Từ vựng A–Z

emotional

US /ɪˈmoʊʃənəl/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thuộc cảm xúc, xúc động

Ví dụ

The farewell party was an emotional moment for the whole team.

Buổi tiệc chia tay là một khoảnh khắc xúc động đối với cả nhóm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
emotion emotionality
Động từVerb
emote
Tính từAdj
emotional gốc
Trạng từAdv
emotionally

Từ đồng nghĩa

  • affectivethuộc cảm xúc
  • sentimentalđa cảm, xúc động

Collocations

  • Dễ emotional support
    sự hỗ trợ và động viên tinh thần
  • Trung emotional intelligence
    trí tuệ cảm xúc trong ứng xử công việc
  • Khó emotional distress
    nỗi đau đớn tổn thương tinh thần sâu sắc
  • Cực khó emotional detachment in decision making
    sự khách quan tách bạch cảm xúc khi đưa ra quyết định
Báo lỗi