← ← Từ vựng A–Z

emergency

US /ɪˈmɝdʒənsi/

noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

tình huống khẩn cấp

Ví dụ

In an emergency, please use the stairs instead of the elevator.

Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng dùng cầu thang thay vì thang máy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
emergency gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
emergent
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • crisiscuộc khủng hoảng
  • urgencytình huống khẩn cấp

Collocations

  • Dễ in case of emergency
    trong trường hợp khẩn cấp cấp bách
  • Trung emergency exit
    lối thoát hiểm khẩn cấp của tòa nhà
  • Khó declare a state of emergency
    ban bố tình trạng khẩn cấp quốc gia
  • Cực khó deploy emergency relief funds
    giải ngân khẩn cấp quỹ cứu trợ tài chính
Báo lỗi