emerge
US /ɪˈmɝdʒ/
Nghĩa
nổi lên, xuất hiện
Ví dụ
New competitors continue to emerge as demand for electric cars increases.
Các đối thủ cạnh tranh mới tiếp tục xuất hiện khi nhu cầu về xe điện tăng lên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
emersion
emergence
Động từVerb
emerge gốc
Tính từAdj
emergent
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- appearxuất hiện
- arisenổi lên, nảy sinh
Collocations
- Dễ emerge from the waternhô lên khỏi mặt nước mát
- Trung emerge as a leadernổi lên với tư cách người dẫn dắt đội ngũ
- Khó emerging marketthị trường kinh tế mới nổi đầy tiềm năng
- Cực khó emerge victorious against all oddsvươn lên giành chiến thắng vượt qua mọi nghịch cảnh