embrace
US /ɛmˈbreɪs/
Nghĩa
ôm; đón nhận, chấp nhận
Ví dụ
Many firms have started to embrace remote work as a permanent option.
Nhiều công ty đã bắt đầu đón nhận làm việc từ xa như một lựa chọn lâu dài.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
embrace gốc
embracing
embracement
Động từVerb
embrace gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- adoptchấp nhận, đón nhận
- welcomehoan nghênh đón nhận
- acceptchấp thuận, chấp nhận
Collocations
- Dễ warm embracecái ôm nồng ấm và chan chứa tình cảm
- Trung embrace new technologyhồ hởi đón nhận công nghệ mới vào công việc
- Khó embrace cultural diversitytiếp nhận sự đa dạng văn hóa nơi công sở
- Cực khó embrace radical changetoàn tâm đón nhận sự thay đổi mang tính cách mạng