embarrass
US /ɪmˈbɛrəs/
Nghĩa
làm xấu hổ, làm bối rối
Ví dụ
His loud comments in the meeting managed to embarrass the whole team.
Những lời bình luận ồn ào của anh ấy trong cuộc họp làm cả nhóm xấu hổ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
embarrassment
Động từVerb
embarrass gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- disconcertlàm cho bối rối ngượng ngùng
- shamelàm xấu hổ bẽ bàng mặt
Collocations
- Dễ embarrass someonelàm cho ai đó phải bối rối ngượng ngùng
- Trung embarrass the companylàm tổn hại uy tín và thể diện công ty
- Khó financially embarrassgây khó khăn lúng túng về mặt tài chính
- Cực khó acutely embarrass the administrationlàm cho ban điều hành rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan