← ← Từ vựng A–Z

elsewhere

US /ˈɛlˌswɛr/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

ở nơi khác

Ví dụ

If we cannot fit the event here, we will hold it elsewhere.

Nếu không thể tổ chức sự kiện ở đây, chúng tôi sẽ tổ chức ở nơi khác.

Từ đồng nghĩa

  • somewhere elseở một nơi chốn nào khác

Collocations

  • Dễ look elsewhere
    tìm kiếm ở một nơi khác
  • Trung go elsewhere
    chuyển sang địa điểm khác làm việc
  • Khó source materials elsewhere
    thu mua nguồn nguyên liệu từ nơi khác
  • Cực khó deploy capital elsewhere
    phân bổ và tái triển khai dòng vốn sang nơi khác
Báo lỗi