← ← Từ vựng A–Z

else

US /ɛls/

adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khác, nữa

Ví dụ

Is there anything else you need before the meeting begins?

Bạn còn cần gì khác trước khi cuộc họp bắt đầu không?

Collocations

  • Dễ anything else
    còn điều gì khác nữa không
  • Trung someone else
    một người nào đó khác
  • Khó or else face penalties
    nếu không thì sẽ phải đối mặt với hình phạt
  • Cực khó little else matters
    hầu như không còn điều gì khác đáng bận tâm
Báo lỗi