← ← Từ vựng A–Z

eliminate

US /ɪˈlɪməˌneɪt/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

loại bỏ

Ví dụ

The new system will eliminate many unnecessary paperwork steps.

Hệ thống mới sẽ loại bỏ nhiều bước giấy tờ không cần thiết.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
eliminator elimination
Động từVerb
eliminate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • removegỡ bỏ xóa sạch khỏi danh sách
  • eradicatetriệt tiêu xóa bỏ tận gốc rễ

Collocations

  • Dễ eliminate waste
    loại bỏ lãng phí trong sinh hoạt
  • Trung eliminate errors
    loại bỏ sai sót trong quy trình làm việc
  • Khó eliminate trade barriers
    xóa bỏ các hàng rào thương mại quốc tế
  • Cực khó eliminate the deficit
    triệt tiêu mức thâm hụt ngân sách tài khóa
Báo lỗi