← ← Từ vựng A–Z

eligible

US /ˈelɪdʒəbl/

adjective Cốt lõi · B1 Nhân sự Mua hàng & vận chuyển Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)

Nghĩa

Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách

Cực kỳ phổ biến trong thông báo chính sách thưởng, thăng chức, hoàn tiền hoặc giảm giá.

Ví dụ

Employees who complete six months of service are eligible for paid annual vacation.

Nhân viên hoàn thành sáu tháng làm việc sẽ đủ điều kiện được hưởng kỳ nghỉ thường niên có lương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
eligibility
Động từVerb
Tính từAdj
eligible gốc elective
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • qualifiedđủ tư cách
  • entitledcó quyền hưởng

Collocations

  • Dễ eligible to vote
    đủ điều kiện tham gia bỏ phiếu
  • Trung eligible for promotion
    đủ tiêu chuẩn được xét thăng chức
  • Khó eligible for reimbursement
    đủ điều kiện được hoàn trả chi phí công tác
  • Cực khó deemed eligible for exemption
    được xác định là đủ điều kiện miễn trừ nghĩa vụ
  • Dễ be eligible for
    đủ điều kiện tham gia / nhận quyền lợi

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈel-/. Âm giữa là /ɪdʒ/ nhẹ, đuôi /-əbl/ đọc dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

illegible /ɪˈledʒəbl/ — chữ viết mờ khó đọc

Eligible nghĩa là đủ tư cách/điều kiện; illegible nghĩa là chữ viết nguệch ngoạc không thể đọc được.

qualified

Qualified nhấn mạnh vào năng lực kỹ năng chuyên môn; eligible là đáp ứng đúng các quy định tiêu chí hành chính.

Báo lỗi