← ← Từ vựng A–Z

elevator

US /ˈɛləˌveɪtɚ/

noun Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

thang máy

Ví dụ

The elevator is out of order, so please use the stairs.

Thang máy đang hỏng, vì vậy vui lòng dùng cầu thang bộ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
elevator gốc elevation
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • liftthang máy vận chuyển tầng lầu

Collocations

  • Dễ take the elevator
    đi thang máy lên tầng
  • Trung elevator maintenance
    bảo trì hệ thống thang máy văn phòng
  • Khó elevator shaft
    hố giếng thang máy trong tòa nhà
  • Cực khó elevator pitch
    bài thuyết trình ngắn gọn thuyết phục trong thang máy
Báo lỗi