← ← Từ vựng A–Z

elevate

US /ˈɛləˌveɪt/

verb Nâng cao · C1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

nâng lên, nâng cao

Ví dụ

The training program aims to elevate the skills of our entire staff.

Chương trình đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng của toàn bộ nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
elevator elevation
Động từVerb
elevate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • raisenâng lên vị trí tầm cao
  • promotethăng chức cất nhắc lên bậc

Collocations

  • Dễ elevate feet
    nâng cao chân khi nghỉ ngơi
  • Trung elevate customer experience
    nâng cao trải nghiệm của khách hàng
  • Khó elevate brand awareness
    nâng tầm độ nhận diện thương hiệu doanh nghiệp
  • Cực khó elevate someone to the peerage
    phong tước vị quý tộc cho một cá nhân
Báo lỗi