← ← Từ vựng A–Z

elephant

US /ˈɛləfənt/

noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

con voi

Ví dụ

Visitors at the zoo can watch an elephant playing in the water.

Du khách ở sở thú có thể xem một con voi chơi đùa dưới nước.

Collocations

  • Dễ baby elephant
    chú voi con đáng yêu
  • Trung elephant sanctuary
    khu bảo tồn loài voi
  • Khó elephant poaching
    nạn săn trộm voi lấy ngà phi pháp
  • Cực khó elephant in the room
    vấn đề nhức nhối ai cũng thấy nhưng né tránh đề cập
Báo lỗi