element
US /ˈɛləmənt/
Nghĩa
yếu tố, thành phần
Ví dụ
Trust is an important element of any long-term business relationship.
Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng của mọi mối quan hệ kinh doanh lâu dài.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
element gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
elementary
Trạng từAdv
elementarily
Từ đồng nghĩa
- componentthành phần cấu tạo nên thể
- factornhân tố yếu tố tác động
Collocations
- Dễ key elementyếu tố then chốt
- Trung crucial elementyếu tố quan trọng quyết định thành bại
- Khó constituent elementthành phần cấu thành nên hệ thống
- Cực khó element of truthphần nào phản ánh đúng sự thật