← ← Từ vựng A–Z

elegant

US /ˈɛləɡənt/

adjective Mục tiêu · B2 Ăn uống

Nghĩa

thanh lịch, trang nhã

Ví dụ

The conference dinner will take place in an elegant hall downtown.

Bữa tối hội nghị sẽ diễn ra trong một sảnh trang nhã ở trung tâm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
elegance
Động từVerb
—
Tính từAdj
elegant gốc
Trạng từAdv
elegantly

Từ đồng nghĩa

  • gracefulduyên dáng yêu kiều thanh thoát
  • stylishthanh lịch thời thượng sang trọng

Collocations

  • Dễ elegant dress
    trang phục thanh lịch trang nhã
  • Trung elegant dining room
    phòng ăn trang nhã lịch sự
  • Khó elegant solution
    giải pháp tinh tế và hiệu quả
  • Cực khó consummate and elegant prose
    văn phong trang nhã và hoàn mỹ bậc thầy
Báo lỗi