← ← Từ vựng A–Z

electronically

US /ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪkəˌli/

adverb Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

bằng phương tiện điện tử

Ví dụ

You can submit your application electronically through our company website.

Bạn có thể nộp đơn ứng tuyển bằng hình thức điện tử qua trang web của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
electronically gốc

Từ đồng nghĩa

  • digitallybằng phương tiện số hóa máy móc

Collocations

  • Dễ send electronically
    gửi bằng phương tiện điện tử
  • Trung submit electronically
    nộp hồ sơ trực tuyến qua mạng điện tử
  • Khó transmit electronically
    truyền phát dữ liệu qua đường điện tử
  • Cực khó store and retrieve electronically
    lưu trữ và truy xuất bằng phương thức điện tử
Báo lỗi