← ← Từ vựng A–Z

election

US /ɪˈlɛkʃən/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cuộc bầu cử

Ví dụ

The union will hold an election for a new leader in March.

Công đoàn sẽ tổ chức bầu cử người lãnh đạo mới vào tháng Ba.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
election gốc elect elector
Động từVerb
Tính từAdj
elective electoral
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • ballotlá phiếu cuộc bỏ phiếu kín
  • pollcuộc bầu cử thăm dò ý kiến

Collocations

  • Dễ presidential election day
    ngày hội bỏ phiếu bầu cử tổng thống
  • Trung win the general election by a wide margin
    chiến thắng trong cuộc tổng tuyển cử với cách biệt áp đảo
  • Khó ensure free and fair election standards
    bảo đảm các tiêu chuẩn bầu cử tự do minh bạch và công bằng
  • Cực khó a fiercely contested election decided by recount
    cuộc bầu cử tranh đua quyết liệt chỉ ngã ngũ sau khi kiểm phiếu lại
Báo lỗi