efficient
US /ɪˈfɪʃnt/
adjective Cốt lõi · B1 Văn phòng Công nghệ & kỹ thuật Môi trường & tiện ích
Nghĩa
Hiệu quả, năng suất cao (tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức)
Thường dùng để khen ngợi hệ thống làm việc, phương pháp quản lý hoặc nhân viên.
Ví dụ
Implementing automated software makes inventory management significantly more efficient.
Việc áp dụng phần mềm tự động giúp việc quản lý hàng tồn kho trở nên hiệu quả hơn đáng kể.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- productivenăng suất cao
- streamlinedtinh gọn tối ưu
Collocations
- Dễ efficient worker in the teamngười công nhân làm việc năng suất hiệu quả trong đội
- Trung fuel-efficient company vehiclephương tiện xe công ty tiết kiệm nhiên liệu xăng dầu
- Khó streamlined and efficient supply chainchuỗi cung ứng tinh gọn và vận hành hiệu quả cao
- Cực khó semi-strong efficient market hypothesis validitytính xác thực của giả thuyết thị trường hiệu quả dạng bán mạnh
- Trung energy-efficienttiết kiệm năng lượng hiệu quả
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈfɪʃ-/. Chú ý âm /ʃ/ ('sh') và kết thúc bằng cụm phụ âm /-nt/ dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
sufficient /səˈfɪʃnt/ — đầy đủ, vừa đủ số lượng
Efficient là đạt hiệu suất làm việc cao; sufficient là đủ về mặt số lượng hoặc điều kiện.
effective
Effective nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu; efficient nhấn mạnh việc đạt kết quả đó với mức tiêu hao thời gian và chi phí ít nhất.