edit
US /ˈɛdət/
Nghĩa
biên tập, chỉnh sửa
Ví dụ
Please edit the report carefully before sending it to the client.
Vui lòng chỉnh sửa báo cáo cẩn thận trước khi gửi cho khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- revisechỉnh lý tu chỉnh bản thảo
- polishtrau chuốt hoàn thiện bài vở
Collocations
- Dễ edit a word documentchỉnh sửa một văn bản tài liệu
- Trung edit marketing video footagechỉnh sửa cắt ghép đoạn phim tiếp thị
- Khó edit drafts for stylistic consistencychỉnh sửa bản thảo để đảm bảo tính nhất quán văn phong
- Cực khó ruthlessly edit out redundant clausesthẳng tay lược bỏ những điều khoản rườm rà dư thừa