← ← Từ vựng A–Z

easy

US /ˈizi/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

dễ, dễ dàng

Ví dụ

The new online form is easy to fill out and submit.

Mẫu trực tuyến mới dễ điền và dễ nộp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
easiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
easy gốc
Trạng từAdv
easy gốc easily

Từ đồng nghĩa

  • simpleđơn giản dễ thực hiện ngay
  • effortlesskhông tốn sức nhẹ nhàng

Collocations

  • Dễ easy question to answer
    câu hỏi dễ dàng để trả lời
  • Trung easy-to-use software interface
    giao diện phần mềm dễ sử dụng cho người dùng
  • Khó easy money policy fueling asset inflation
    chính sách tiền tệ nới lỏng bơm phồng bong bóng tài sản
  • Cực khó take the easy way out under pressure
    chọn giải pháp trốn tránh dễ dãi khi gặp áp lực nặng nề
Báo lỗi