← ← Từ vựng A–Z

eastern

US /ˈistɚn/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thuộc phía đông; phương Đông

Ví dụ

The factory is located in the eastern part of the city.

Nhà máy nằm ở phía đông của thành phố.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
eastern gốc
Trạng từAdv
easterly

Từ đồng nghĩa

  • orientalthuộc về phương Đông á châu

Collocations

  • Dễ eastern direction on the map
    phương hướng phía đông hiển thị trên bản đồ
  • Trung eastern regional sales division
    khối kinh doanh bán hàng khu vực phía đông
  • Khó Eastern European emerging markets
    các thị trường mới nổi thuộc khu vực Đông Âu
  • Cực khó steeped in ancient Eastern philosophy
    thấm đẫm tinh hoa triết học phương Đông cổ đại
Báo lỗi