← ← Từ vựng A–Z

ease

US /iz/

noun, verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sự dễ dàng; làm dịu bớt

Ví dụ

The new software lets staff update records with ease.

Phần mềm mới cho phép nhân viên cập nhật hồ sơ một cách dễ dàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
ease gốc easing easement
Động từVerb
ease gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • comfortsự thanh thản dễ chịu an nhàn
  • relievelàm dịu bớt xoa dịu

Collocations

  • Dễ pass the exam with ease
    vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng
  • Trung ease the workload of employees
    làm giảm bớt gánh nặng công việc cho nhân viên
  • Khó ease monetary policy to stimulate growth
    nới lỏng chính sách tiền tệ để kích thích tăng trưởng
  • Cực khó ill at ease under relentless cross-examination
    bồn chồn lo lắng bất an khi bị thẩm vấn dồn dập
Báo lỗi