earth
US /ɝθ/
Nghĩa
Trái Đất; đất
Ví dụ
Many companies now try to protect the earth by using less plastic.
Nhiều công ty hiện nay cố gắng bảo vệ Trái Đất bằng cách dùng ít nhựa hơn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
earth gốc
earthing
earthling
Động từVerb
earth gốc
Tính từAdj
earthy
earthly
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- globequả địa cầu Trái Đất
- soilđất đai đất trồng trọt
Collocations
- Dễ the planet earthhành tinh Trái Đất của chúng ta
- Trung down-to-earth approach to leadershipphong cách lãnh đạo gần gũi thực tế
- Khó rare earth mineral reservestrữ lượng khoáng sản đất hiếm chiến lược
- Cực khó move heaven and earth to achieve targetsxoay chuyển càn khôn dốc hết sức mình để đạt mục tiêu