earn
US /ɝn/
Nghĩa
kiếm được, giành được
Ví dụ
Employees can earn extra bonuses when they exceed their monthly sales targets.
Nhân viên có thể kiếm thêm tiền thưởng khi vượt chỉ tiêu doanh số hằng tháng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
earner
earnings
Động từVerb
earn gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- makekiếm được tiền thù lao
- acquirethu được đạt được thành tựu
Collocations
- Dễ earn a modest salarykiếm được mức tiền lương khiêm tốn
- Trung earn a well-deserved promotiongiành được sự thăng chức hoàn toàn xứng đáng
- Khó earn a stellar reputation in industrygây dựng được danh tiếng lẫy lừng trong ngành
- Cực khó earn one's keep through tireless hard grafttự lực cánh sinh kiếm sống bằng lao động cật lực