early
US /ˈɝli/
adjective, adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
sớm
Ví dụ
Guests are advised to arrive early to find a good seat.
Khách được khuyên nên đến sớm để tìm được chỗ ngồi tốt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
earliness
Động từVerb
—
Tính từAdj
early gốc
Trạng từAdv
early gốc
Từ đồng nghĩa
- prematuresớm trước hạn định kỳ
- in advancetrước từ sớm chuẩn bị
Collocations
- Dễ early morning walkđi bộ vào buổi sáng sớm
- Trung arrive early for the interviewđến sớm trước giờ hẹn phỏng vấn
- Khó early retirement severance packagegói chế độ trợ cấp nghỉ hưu sớm tự nguyện
- Cực khó the early bird catches the worm in dealstrâu chậm uống nước đục, nhanh chân thì được trong làm ăn