← ← Từ vựng A–Z

eager

US /ˈiɡɚ/

adjective Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

háo hức, nhiệt tình

Ví dụ

The new interns are eager to learn about the company's products.

Các thực tập sinh mới rất háo hức tìm hiểu về sản phẩm của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
eager gốc eagerness
Động từVerb
—
Tính từAdj
eager gốc
Trạng từAdv
eagerly

Từ đồng nghĩa

  • keenháo hức thiết tha mong muốn
  • enthusiasticnhiệt huyết đầy hứng khởi

Collocations

  • Dễ eager to learn new things
    háo hức học hỏi những điều mới lạ
  • Trung eager for feedback on the presentation
    rất mong mỏi nhận góp ý phản hồi cho bài thuyết trình
  • Khó eager anticipation of market expansion
    sự trông đợi háo hức đối với đợt mở rộng thị trường
  • Cực khó eager beaver volunteering for every chore
    người năng nổ nhiệt tình thái quá việc gì cũng xông xáo nhận
Báo lỗi