dynamic
US /daɪˈnæmɪk/
adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Nghĩa
năng động, đầy sức sống
Ví dụ
The company is looking for a dynamic manager to lead the new sales team.
Công ty đang tìm một quản lý năng động để dẫn dắt đội bán hàng mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
dynamic gốc
dynamics
Động từVerb
—
Tính từAdj
dynamic gốc
Trạng từAdv
dynamically
Từ đồng nghĩa
- energeticnăng động dồi dào năng lượng
- livelysôi nổi hoạt bát đầy sức
Collocations
- Dễ dynamic young employeenhân viên trẻ tuổi năng động tháo vát
- Trung dynamic business environment adaptationssự thích ứng trong môi trường kinh doanh đầy biến động
- Khó complex group dynamic in negotiationsđộng lực tương tác phức tạp giữa các nhóm trong đàm phán
- Cực khó unleash dynamic entrepreneurial forceskhơi dậy giải phóng những động lực khởi nghiệp tràn đầy sức sống