dust
US /dʌst/
Nghĩa
bụi
Ví dụ
A thick layer of dust covered the old furniture in the storage room.
Một lớp bụi dày phủ lên đồ nội thất cũ trong phòng kho.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
dust gốc
duster
dustiness
Động từVerb
dust gốc
Tính từAdj
dusty
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- powderbụi phấn hạt mịn màng
- grithạt bụi sạn li ti bám
Collocations
- Dễ clean dust from furniturelau sạch bụi bẩn bám trên đồ nội thất
- Trung dust mask worn in workshopsđeo khẩu trang chống bụi trong xưởng làm việc
- Khó dust off contingency plans in crisislục lại và kích hoạt các kế hoạch dự phòng khi có biến
- Cực khó wait until the dust settles after upheavalchờ đợi cho mọi chuyện lắng dịu sau cơn biến động